phân tươi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân người hoặc phân động vật chưa qua xử lý, dùng trực tiếp để bón cho cây trồng: Chỉ loại phân bón hữu cơ ở trạng thái nguyên thủy, chưa được ủ hoai mục hay xử lý để phân hủy hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông dân bón phân tươi cho ruộng rau. (Người nông dân sử dụng phân chưa qua xử lý để bón cho ruộng rau.)
- Sử dụng phân tươi có thể tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh cho cây trồng. (Việc dùng phân chưa ủ có thể mang lại rủi ro gây bệnh cho cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bón phân tươi": hành động sử dụng trực tiếp loại phân này để cung cấp dinh dưỡng cho đất và cây trồng.
- Bón phân tươi cần có hiểu biết để tránh làm chết cây. (Việc bón phân chưa ủ cần kiến thức để ngăn ngừa gây hại cho cây.)
"nguồn phân tươi": chỉ nơi cung cấp hoặc xuất xứ của loại phân này.
- Chuồng trại chăn nuôi là một nguồn phân tươi dồi dào. (Các trang trại chăn nuôi là nguồn cung cấp phân chưa xử lý rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Phân hữu cơ (danh từ): chỉ chung các loại phân có nguồn gốc từ chất thải hữu cơ, đã hoặc chưa qua xử lý.
- Phân ủ/Phân hoai mục (danh từ): loại phân đã được xử lý, ủ cho lên men và phân hủy hoàn toàn, an toàn hơn cho cây trồng so với phân tươi.
Từ đồng nghĩa
- Phân sống: cách gọi khác của phân tươi, nhấn mạnh trạng thái chưa được xử lý, chưa chín.
- Phân chưa ủ: cụm từ mô tả rõ đặc điểm của loại phân này.
Lưu ý sử dụng
- Phân tươi thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp với cảnh báo về rủi ro. Do chứa nhiều vi sinh vật, trứng giun sán và có thể gây nóng, nó có thể làm chết cây nếu bón trực tiếp với lượng lớn mà không ủ hoai.
- Trong thực tế canh tác, khuyến cáo thường là nên ủ phân cho hoai mục trước khi bón để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Phân người hay phân súc vật dùng thẳng không ủ, để bón cây.